ballistic missile

/bə'listik'misail/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ (Quân sự):
    • Tên lửa đạn đạo: Một loại tên lửa được dẫn đường trong phần đầu của hành trình bay, sau đó rơi tự do theo quỹ đạo hình parabol (đường đạn) về phía mục tiêu. thường được phóng cao vào không gian trước khi lao xuống mục tiêu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The country tested a new intercontinental ballistic missile. (Quốc gia đó đã thử nghiệm một tên lửa đạn đạo xuyên lục địa mới.)
    • Ballistic missiles can carry nuclear warheads. (Tên lửa đạn đạo có thể mang đầu đạn hạt nhân.)
    • Defense systems are designed to intercept incoming ballistic missiles. (Các hệ thống phòng thủ được thiết kế để đánh chặn tên lửa đạn đạo đang bay tới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to go ballistic" (thành ngữ, nghĩa khác): trở nên cực kỳ tức giận, mất kiểm soát. (Lưu ý: Đây cách dùng thành ngữ tách biệt, không liên quan trực tiếp đến khí).
    • When he heard the news, he went ballistic. (Khi nghe tin, anh ta đã nổi điên lên.)
Biến thể từ liên quan
  • Ballistic (tính từ): (thuộc về) đạn đạo, đường đạn.
    • ballistic trajectory (quỹ đạo đạn đạo)
  • Missile (danh từ): tên lửa, tên lửa điều khiển.
  • Cruise missile (danh từ): tên lửa hành trình (bay theo đường bay thấp được dẫn đường suốt hành trình, khác với ballistic missile).
Từ đồng nghĩa
  • Rocket (trong ngữ cảnh chung): tên lửa. (Lưu ý: "rocket" có nghĩa rộng hơn, có thể chỉ phương tiện đẩy hoặc khí không nhất thiết đạn đạo).
Các cụm từ liên quan
  • Intercontinental ballistic missile (ICBM): tên lửa đạn đạo xuyên lục địa.
  • Ballistic missile defense (BMD): phòng thủ tên lửa đạn đạo.
  • Ballistic missile submarine: tàu ngầm mang tên lửa đạn đạo.
danh từ
  1. (quân sự) tên lừa đảo theo đường đạn